Cách Tính Số Lượng Thùng Rác Cần Dùng Cho Nhà Máy, Nhà Xưởng
Một nhà máy nên bố trí bao nhiêu thùng rác là đủ? Nên dùng thùng 120L, 240L hay 660L? Nếu chỉ dựa vào số lượng công nhân hoặc diện tích nhà xưởng để mua thùng rác, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng mua thừa, mua thiếu hoặc chọn sai dung tích.
Thực tế, số lượng thùng rác cần dùng còn phụ thuộc vào lượng rác phát sinh, từng vị trí thu gom, loại chất thải và tần suất vận chuyển rác trong ngày. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách tính và bố trí thùng rác cho nhà máy, nhà xưởng theo nhu cầu thực tế.
Cách Tính Số Lượng Thùng Rác Cần Dùng Cho Nhà Máy, Nhà Xưởng
I. Một nhà máy cần bao nhiêu thùng rác?
Không có một con số cố định về số lượng thùng rác phù hợp cho tất cả nhà máy. Muốn xác định tương đối chính xác, doanh nghiệp cần dựa trên lượng chất thải phát sinh, loại chất thải, số điểm cần thu gom, dung tích thùng và tần suất đưa rác từ điểm phát sinh đến khu tập kết.
Một nhà xưởng có 200 lao động chưa chắc cần số thùng giống một nhà xưởng khác cũng có 200 lao động. Loại hình sản xuất, mặt bằng, số ca làm việc và lượng rác phát sinh tại từng khu vực có thể hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Nhà máy 500 công nhân cần bao nhiêu thùng rác?”
Doanh nghiệp nên chuyển sang câu hỏi:
“Mỗi khu vực phát sinh loại rác gì, khoảng bao nhiêu và bao lâu được thu gom một lần?”
Đây mới là cơ sở để tính số lượng thùng hợp lý.
Vì sao không nên mua thùng rác theo số lượng công nhân?
Số lao động chỉ là một dữ liệu tham khảo, không đủ để quyết định toàn bộ hệ thống thùng rác.
Ví dụ hai nhà máy cùng có 300 lao động:
- Nhà máy A có nhiều khu sản xuất và phát sinh lượng bao bì lớn.
- Nhà máy B chủ yếu lắp ráp, lượng rác tại dây chuyền thấp hơn.
- Nhà máy A hoạt động 3 ca.
- Nhà máy B hoạt động 1 ca.
- Nhà máy A thu gom nội bộ nhiều lần mỗi ngày.
- Nhà máy B có lịch thu gom khác.
Nếu chỉ áp dụng công thức kiểu “X người = 1 thùng”, kết quả rất dễ sai.
Cách phù hợp hơn là khảo sát từng điểm phát sinh chất thải.
II. 5 yếu tố quyết định số lượng thùng rác trong nhà máy
1. Lượng chất thải phát sinh
Đây là yếu tố đầu tiên cần xác định.
Doanh nghiệp nên khảo sát lượng chất thải thực tế tại:
- Khu sản xuất
- Kho nguyên liệu
- Kho thành phẩm
- Văn phòng
- Nhà ăn
- Khu nghỉ của công nhân
- Hành lang
- Sân nhà máy
- Khu vực xuất nhập hàng
- Điểm tập kết
Không nên lấy lượng rác của toàn nhà máy rồi chia đều cho tất cả vị trí.
Mỗi khu vực có đặc điểm phát sinh rác khác nhau.
2. Loại chất thải phát sinh
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Không nên gom mọi thứ vào cùng một phép tính nếu doanh nghiệp có nhiều dòng chất thải cần quản lý riêng.
Tùy hoạt động thực tế có thể phát sinh:
- Rác sinh hoạt
- Rác thực phẩm
- Bao bì
- Giấy
- Nhựa
- Vật liệu có khả năng tái chế
- Chất thải từ quá trình sản xuất
- Các loại chất thải cần quản lý riêng
Lưu ý: Với các loại chất thải có yêu cầu quản lý chuyên biệt hoặc chất thải nguy hại, doanh nghiệp cần thực hiện theo quy định pháp luật và quy trình quản lý chất thải áp dụng cho cơ sở; không nên áp dụng máy móc hướng dẫn lựa chọn thùng rác sinh hoạt thông thường.
3. Dung tích thùng rác
Dung tích càng lớn không đồng nghĩa với càng tốt.
Các dung tích thường được doanh nghiệp cân nhắc có thể gồm:
- 8l, 10l, 15l, 20l, 30l,...
- Thùng rác 60L
- Thùng rác 120 lít
- Thùng rác 240L
- Thùng rác 660L
- Các dung tích khác tùy vị trí sử dụng
Thùng nhỏ và trung bình: 8 lít - 60l
Phù hợp hơn với các điểm phát sinh rác trực tiếp, nơi cần đặt thùng gần người sử dụng.
Thùng 120L – 240L
Có thể cân nhắc cho những khu vực phát sinh lượng rác tương đối lớn hoặc cần di chuyển thùng đến điểm thu gom.
Thùng 660L
Có thể phù hợp hơn với điểm thu gom/tập kết nội bộ có lượng rác lớn, thay vì đặt tràn lan tại từng vị trí làm việc.
Như vậy, một hệ thống tốt thường không chỉ sử dụng duy nhất một dung tích.
III. Công thức tham khảo để tính số lượng thùng rác
Có thể sử dụng công thức quản trị đơn giản:
Số thùng cần thiết ≈ Lượng rác cần chứa giữa hai lần thu gom ÷ Dung tích sử dụng thực tế của một thùng
Sau đó cần điều chỉnh theo:
- Số điểm phát sinh
- Loại chất thải
- Khoảng cách di chuyển
- Tần suất thu gom
- Khả năng tăng đột biến
- Yêu cầu phân loại
Ví dụ minh họa
Giả sử một khu vực phát sinh khoảng 600 lít chất thải thể tích/ngày.
Nếu khu vực được thu gom 2 lần/ngày, lượng cần chứa giữa hai lần thu gom theo phép tính đơn giản là: 600 ÷ 2 = 300 lít
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa chỉ cần mua một thùng có dung tích danh nghĩa trên 300L.
Doanh nghiệp còn phải xem:
- Rác phát sinh tại một điểm hay nhiều điểm?
- Có cần phân loại không?
- Rác có cồng kềnh không?
- Có phát sinh tập trung vào một thời điểm không?
- Thùng có được phép đầy sát miệng hay cần khoảng trống?
- Có cần thùng dự phòng không?
Vì vậy, công thức chỉ là bước tính ban đầu, không thay thế khảo sát thực tế.
IV. Tại sao không nên tính thùng ở mức đầy 100%?
Trong thực tế vận hành, không nên xây phương án với giả định rằng mọi thùng luôn được sử dụng đến đúng 100% dung tích danh nghĩa.
Rác có thể:
- Cồng kềnh
- Phân bố không đều
- Làm đầy thể tích nhanh
- Phát sinh đột biến
- Cần đóng nắp
- Khó nén
- Phải thu gom trước khi đầy hoàn toàn
Do đó nên có hệ số dự phòng vận hành phù hợp với tình hình thực tế của từng nhà máy.
Không có một tỷ lệ dự phòng duy nhất áp dụng cho mọi cơ sở.
Nên chia nhà máy thành những khu vực nào để tính?
Một cách dễ triển khai là lập bản đồ điểm phát sinh chất thải.
1. Khu vực 1 – Văn phòng
Khảo sát:
- Số phòng
- Số nhân sự
- Pantry
- Phòng họp
- Hành lang
Không nhất thiết mỗi bàn làm việc phải có một thùng riêng.
2. Khu vực 2 – Nhà ăn
Đây thường là khu vực có đặc tính chất thải khác văn phòng và dây chuyền sản xuất.
Cần xem:
- Số suất ăn
- Số ca
- Điểm trả khay
- Khu sơ chế
- Khu chế biến
- Khu rửa
- Tần suất thu gom
Việc bố trí nên hỗ trợ phân loại theo phương án quản lý chất thải của cơ sở.
3. Khu vực 3 – Xưởng sản xuất
Không nên đặt thùng theo kiểu:
“Cứ cách 20 mét đặt một cái.”
Trước tiên hãy xác định điểm nào thực sự phát sinh chất thải.
Ví dụ:
- Đầu dây chuyền
- Cuối dây chuyền
- Khu đóng gói
- Điểm kiểm hàng
- Khu thao tác
- Khu thay vật tư
Sau đó mới tính dung tích và số lượng.
4. Khu vực 4 – Kho hàng
Kho nguyên liệu và kho thành phẩm có thể phát sinh:
- Bao bì
- Dây đai
- Màng quấn
- Giấy/carton
- Vật liệu đóng gói
Nếu doanh nghiệp có quy trình thu hồi hoặc tái chế riêng, cần bố trí điểm chứa phù hợp với quy trình đó.
5. Khu vực 5 – Khuôn viên bên ngoài
Bao gồm:
- Cổng
- Sân
- Bãi xe
- Đường nội bộ
- Khu vực nghỉ
- Khu giao nhận
Ở đây cần tính thêm yếu tố ngoài trời, khoảng cách thu gom và nhu cầu di chuyển thùng.
6. Khu vực 6 – Điểm tập kết nội bộ
Đây là nơi thùng nhỏ từ các điểm phát sinh được gom về trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Điểm tập kết có thể cần dung tích lớn hơn.
Trong trường hợp lượng rác nhiều, doanh nghiệp có thể cân nhắc các dòng 240L, 660L hoặc giải pháp thu gom phù hợp hơn tùy hệ thống thực tế.
Ví dụ cách lập bảng tính số lượng thùng rác cho nhà máy
Doanh nghiệp có thể tạo bảng khảo sát như sau:
|
Khu vực |
Loại chất thải |
Lượng phát sinh |
Tần suất thu gom |
Dung tích dự kiến |
Số điểm đặt |
Số thùng |
|
Văn phòng |
Rác thông thường |
Khảo sát |
Hằng ngày |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
|
Nhà ăn |
Theo phương án phân loại |
Khảo sát |
Theo ca |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
|
Xưởng A |
Theo thực tế sản xuất |
Khảo sát |
Theo ca |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
|
Kho |
Bao bì/vật liệu |
Khảo sát |
Theo lịch |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
|
Sân |
Rác thông thường |
Khảo sát |
Theo lịch |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
|
Điểm tập kết |
Đã phân loại |
Tổng hợp |
Theo lịch |
Xác định sau |
Khảo sát |
Tính sau |
Đừng điền dung tích trước khi khảo sát lượng rác.
V. Có nên dùng một loại thùng rác cho toàn bộ nhà máy?
Thông thường không nên mặc định một mẫu thùng phù hợp cho mọi khu vực.
Một nhà máy có thể cần đồng thời:
- Thùng nhỏ trong văn phòng
- Thùng có nắp tại khu vực phù hợp
- Thùng 120L tại một số điểm
- Thùng 240L có bánh xe
- Thùng dung tích lớn tại điểm tập kết

